hổ lục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rắn độc: "hổ lục" là tên gọi chung cho một số loài rắn thuộc họ Rắn lục (Viperidae), đặc biệt là loài Lachesis muta, thường sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài rắn này có thân hình lớn, màu sắc sặc sỡ và nọc độc rất nguy hiểm.
- Biệt danh cho loài rắn lục: Trong tiếng Việt, "hổ lục" còn được dùng để chỉ các loài rắn lục có kích thước lớn, hung dữ, như một cách nhấn mạnh sự đáng sợ của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hổ lục là một trong những loài rắn độc nhất thế giới. (Hổ lục là loài rắn có nọc độc cực mạnh.)
- Nhà thám hiểm phải cẩn thận khi bước vào rừng vì có nhiều hổ lục. (Nhà thám hiểm cần đề phòng loài rắn nguy hiểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hổ lục chúa": cách gọi tôn kính hoặc nhấn mạnh sự nguy hiểm của loài rắn này.
- Hổ lục chúa là loài rắn dài nhất trong họ rắn lục. (Loài Lachesis muta có chiều dài vượt trội so với các loài rắn lục khác.)
"nọc hổ lục": chất độc của loài rắn này, thường được nghiên cứu trong y học.
- Nọc hổ lục có thể gây chết người nếu không được điều trị kịp thời. (Chất độc từ loài rắn này rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Rắn lục (danh từ): tên chung cho các loài rắn thuộc họ Viperidae, bao gồm cả hổ lục.
- Rắn lục thường có đầu hình tam giác và thân ngắn hơn hổ lục. (Hổ lục là một loại rắn lục đặc biệt.)
Hổ mang (danh từ): loài rắn độc khác, thuộc họ Rắn hổ (Elapidae), khác với hổ lục.
- Hổ mang và hổ lục đều là rắn độc nhưng thuộc hai họ khác nhau. (Cần phân biệt rõ hai loài này.)
Từ đồng nghĩa
- Rắn lục lớn: cách gọi mô tả kích thước của hổ lục.
- Lachesis: tên khoa học của loài hổ lục điển hình.
Thành ngữ liên quan
- Độc như hổ lục: so sánh mức độ nguy hiểm hoặc ác độc với loài rắn này.
- Hắn ta độc như hổ lục, ai cũng tránh xa. (Hắn ta rất nguy hiểm, khiến người khác sợ hãi.)